Bản dịch của từ Urbane trong tiếng Việt

Urbane

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urbane(Adjective)

ɚbˈein
ɚɹbˈein
01

(dùng để mô tả một người, thường là đàn ông) lịch thiệp, tế nhị, cư xử tinh tế và có phong cách tao nhã.

(of a person, especially a man) courteous and refined in manner.

彬彬有礼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ