Bản dịch của từ Urbanity trong tiếng Việt
Urbanity

Urbanity (Noun)
Sự lịch sự, nhã nhặn và tao nhã trong cách ứng xử; phong cách cư xử tinh tế, có văn hóa.
Courteousness and refinement of manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ cuộc sống, phong cách và đặc điểm của thành thị—những điều liên quan đến cuộc sống ở thành phố như nhịp sống, tiện nghi, văn hóa đô thị.
Urban life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "urbanity" chỉ sự tinh tế, lịch thiệp và sự thanh nhã trong hành vi và cách ứng xử của con người, đặc biệt trong môi trường đô thị. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường được sử dụng để chỉ chất lượng sống và cách thức giao tiếp trong các thành phố lớn. Từ này có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng ngữ cảnh, khi mà người Anh thường trọng điểm hơn vào khiếu thẩm mỹ và văn hóa đô thị.
Họ từ
Từ "urbanity" chỉ sự tinh tế, lịch thiệp và sự thanh nhã trong hành vi và cách ứng xử của con người, đặc biệt trong môi trường đô thị. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường được sử dụng để chỉ chất lượng sống và cách thức giao tiếp trong các thành phố lớn. Từ này có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng ngữ cảnh, khi mà người Anh thường trọng điểm hơn vào khiếu thẩm mỹ và văn hóa đô thị.
