Bản dịch của từ Urbanity trong tiếng Việt

Urbanity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urbanity(Noun)

ɚɹbˈænɪ ɪzɛd
ɚɹbˈænɪ ɪzɛd
01

Chỉ cuộc sống, phong cách và đặc điểm của thành thị—những điều liên quan đến cuộc sống ở thành phố như nhịp sống, tiện nghi, văn hóa đô thị.

Urban life.

城市生活

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự lịch sự, nhã nhặn và tao nhã trong cách ứng xử; phong cách cư xử tinh tế, có văn hóa.

Courteousness and refinement of manner.

礼貌和优雅的举止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ