Bản dịch của từ Useful extent trong tiếng Việt

Useful extent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Useful extent(Adjective)

jˈuːsfəl ˈɛkstənt
ˈjusfəɫ ˈɛkstənt
01

Có ích thực tế hoặc có lợi

Has practical applications or benefits

有实际应用或益处

Ví dụ
02

Có thể sử dụng vào mục đích thực tế hoặc trong nhiều tình huống khác nhau.

It can be used for practical purposes or in a variety of ways.

它可以用于实际的目的,或者有多种不同的用法。

Ví dụ
03

Đóng góp vào mục tiêu cuối cùng hoặc chức năng

Contribute to a final goal or purpose

为某个最终目标或功能做出贡献

Ví dụ

Useful extent(Noun)

jˈuːsfəl ˈɛkstənt
ˈjusfəɫ ˈɛkstənt
01

Mức độ hữu ích hoặc hiệu quả của một thứ gì đó

It can be used for practical purposes or in various ways.

可以用于实际用途或以多种不同的方式使用。

Ví dụ
02

Phạm vi hoặc giới hạn của một điều gì đó

Has practical applications or benefits

某事物的范围或极限

Ví dụ
03

Khoảng hoặc quy mô của một thứ gì đó

Contribute to a final goal or purpose

某事的数量或规模

Ví dụ