usualness
NounAdjective
usualness (Noun)
/ˈjuʒ.wəl.nəs/
/ˈjuʒ.wəl.nəs/
AI
Ví dụ
Sự thường xuất trong các thói quen hàng ngày của anh ấy làm cho anh ấy dễ đoán.His usualness in daily routines makes him predictable.
Cô ấy không thích sự thường xuất của những cuộc trò chuyện nhỏ trong các buổi tụ tập xã hội.She doesn't like the usualness of small talk in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
usualness (Adjective)
/ˈjuʒ.wəl.nəs/
/ˈjuʒ.wəl.nəs/
AI
Ví dụ
Sự thông thường của cô ấy trong các thói quen hàng ngày khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.Her usualness in daily routines makes her a reliable friend.
Sự thiếu thông thường trong hành vi của anh ấy gây nghi ngờ trong số đồng nghiệp.The lack of usualness in his behavior raised suspicions among colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "usualness" có nghĩa là trạng thái hoặc phẩm chất của việc thông thường, phổ biến hay thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Đây là danh từ trừu tượng từ tính từ "usual", biểu thị sự quen thuộc hoặc thói quen. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh vào tính bình thường của một sự việc có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh và nền văn hóa.