Anh - Việt

Bản dịch của từ Usualness trong tiếng Việt

usualness

NounAdjective

usualness (Noun)

/ˈjuʒ.wəl.nəs/
/ˈjuʒ.wəl.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái bình thường, phổ biến; mức độ mà điều gì đó là thông thường hoặc hay xảy ra.

The quality of being usual or common.

Ví dụ
Sự thường xuất trong các thói quen hàng ngày của anh ấy làm cho anh ấy dễ đoán.His usualness in daily routines makes him predictable.
Cô ấy không thích sự thường xuất của những cuộc trò chuyện nhỏ trong các buổi tụ tập xã hội.She doesn't like the usualness of small talk in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

usualness (Adjective)

/ˈjuʒ.wəl.nəs/
/ˈjuʒ.wəl.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất thông thường; sự bình thường, như mọi khi.

The state or quality of being usual.

Ví dụ
Sự thông thường của cô ấy trong các thói quen hàng ngày khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.Her usualness in daily routines makes her a reliable friend.
Sự thiếu thông thường trong hành vi của anh ấy gây nghi ngờ trong số đồng nghiệp.The lack of usualness in his behavior raised suspicions among colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh