Bản dịch của từ Uvular trong tiếng Việt

Uvular

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uvular(Adjective)

jˈuvjələɹ
jˈuvjələɹ
01

(thuộc) về cục lưỡi gà — dùng để mô tả những gì liên quan đến cục lưỡi gà ở phía sau vòm họng.

Anatomy Of or relating to the uvula.

Ví dụ
02

(âm thanh học) Thuộc về âm được tạo ra bằng cách dùng lưỡi hoặc phần sau lưỡi mềm chạm hoặc gần khướu (uvula) — tức là âm phát ra ở vùng khướu họng phía sau miệng.

Phonetics Of a sound articulated with the uvula.

Ví dụ

Uvular(Noun)

jˈuvjələɹ
jˈuvjələɹ
01

(ngôn ngữ học, phát âm) một âm được tạo ra bằng cách dùng lưỡi chạm hoặc tiếp cận với lưỡi gà (uvula) — tức phần thịt treo ở phía sau vòm miệng; gọi chung là âm lưỡi gà.

Phonetics A sound articulated with the uvula.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ