Bản dịch của từ Vacationing trong tiếng Việt

Vacationing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacationing(Verb)

veɪkˈeɪʃənɪŋ
veɪkˈeɪʃnɪŋ
01

Đi nghỉ.

To take a vacation.

Ví dụ

Dạng động từ của Vacationing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vacation

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vacationed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vacationed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vacations

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vacationing

Vacationing(Noun)

ˌveɪˈkeɪ.ʃə.nɪŋ
ˌveɪˈkeɪ.ʃə.nɪŋ
01

Hành động đi nghỉ.

The action of taking a vacation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ