vacationing
vacationing (Verb)
Nghĩa 01 · đi nghỉ phép hoặc đi du lịch để giải trí, tạm ngưng công việc/hoạt động thường ngày trong một thời gian ngắn
đi nghỉ phép hoặc đi du lịch để giải trí, tạm ngưng công việc/hoạt động thường ngày trong một thời gian ngắn
to take a vacation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vacationing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vacation |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vacationed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vacationed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vacations |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vacationing |
vacationing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vacationing" là một danh từ và động từ tiếng Anh, chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc thư giãn trong một khoảng thời gian nhất định, thường là tại một địa điểm khác với nơi cư trú thông thường. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Mỹ để mô tả việc đi nghỉ phép. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "holidaying", mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh mang tính chính thức hơn. Sự khác biệt về phát âm và viết của hai từ này chủ yếu nằm ở âm tiết và ngữ cảnh sử dụng.