Anh - Việt

Bản dịch của từ Vagrancy trong tiếng Việt

vagrancy

Noun

vagrancy (Noun)

/vˈeɪgɹnsi/
/vˈeɪgɹnsi/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái sống lang thang, vô gia cư — sống không có nhà ổn định, thường đi lang thang nơi này nơi khác.

The state of living as a vagrant homelessness.

Ví dụ
Tình trạng sống lang thang là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố như San Francisco.Vagrancy is a serious issue in many cities like San Francisco.
Tình trạng sống lang thang không phải lúc nào cũng có nghĩa là thiếu sự hỗ trợ từ gia đình.Vagrancy does not always mean a lack of support from family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh