vagrant
AdjectiveNoun
vagrant (Adjective)
/vˈeɪgɹnt/
/vˈeɪgɹnt/
AI
Ví dụ
Nhiều người sống lang thang tìm nơi trú ẩn ở trung tâm Los Angeles.Many vagrant individuals seek shelter in downtown Los Angeles.
Dân số lang thang không phải lúc nào cũng nhận được hỗ trợ đầy đủ từ dịch vụ địa phương.The vagrant population does not always receive adequate support from local services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vagrant (Noun)
/vˈeɪgɹnt/
/vˈeɪgɹnt/
AI
Ví dụ
Người lang thang đã xin đồ ăn gần Công viên Trung tâm hôm qua.The vagrant asked for food near Central Park yesterday.
Nhiều người lang thang không nhận được sự giúp đỡ từ các nơi trú ẩn.Many vagrants do not receive help from local shelters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vagrant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vagrant | vagrants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vagrant" được định nghĩa là một người vô gia cư, sống lang thang mà không có nơi ở cố định. Trong tiếng Anh, từ này thể hiện cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, nhưng chủ yếu được sử dụng để chỉ những người không có nơi định cư và thường bị xem như một vấn đề xã hội. Về mặt chính tả, "vagrant" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, phần lớn liên quan đến ngữ điệu và âm sắc trong từng biến thể tiếng.