Bản dịch của từ Vague dna sequencing trong tiếng Việt

Vague dna sequencing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague dna sequencing(Phrase)

vˈeɪg dˈiːnˌaɪ sˈiːkwənsɪŋ
ˈveɪɡ ˈdinə ˈsikwənsɪŋ
01

Thiếu rõ ràng hoặc phân biệt rõ ràng

Unclear or blurry

表达不够清晰或不够明了

Ví dụ
02

Mơ hồ hoặc không chắc chắn về ý nghĩa

Unclear or uncertain about the meaning

意义模糊或不明确

Ví dụ
03

Không rõ ràng, mơ hồ, chưa xác định rõ

It should not be expressed or defined clearly, or it is ambiguous.

无法清楚表达或定义,模糊不清

Ví dụ