Bản dịch của từ Vairy trong tiếng Việt

Vairy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vairy(Adjective)

vˈɛɹi
vˈɛɹi
01

Miêu tả một hoa văn giống hoa văn "vair" (một kiểu họa tiết lông hoặc sóng xen kẽ), nhưng thường dùng các màu sắc khác thay vì màu gốc; tức là có họa tiết tương tự như vair nhưng đa dạng màu.

Of a pattern resembling vair but usually in other colours.

类似于vair图案,但通常使用其他颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh