Bản dịch của từ Vanished into thin air trong tiếng Việt
Vanished into thin air

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ “vanished into thin air” có nghĩa là biến mất một cách đột ngột và không để lại dấu vết. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn phong khẩu ngữ và văn viết để mô tả sự biến mất bí ẩn của đối tượng hoặc người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong diễn đạt văn chương.
Cụm từ “vanished into thin air” có nghĩa là biến mất một cách đột ngột và không để lại dấu vết. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn phong khẩu ngữ và văn viết để mô tả sự biến mất bí ẩn của đối tượng hoặc người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong diễn đạt văn chương.
