vaporization
vaporization (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình biến một chất từ trạng thái lỏng (hoặc rắn) thành hơi hoặc khí — tức là làm cho chất đó bốc hơi.
The act or process of vaporizing a substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vaporization là quá trình chuyển đổi chất lỏng thành hơi do sự gia tăng nhiệt độ hoặc giảm áp suất. Quá trình này bao gồm hai hình thức chính: bay hơi và sôi. Trong tiếng Anh, "vaporization" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng thuật ngữ "vapour" trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "vapor". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở việc sử dụng "u" trong từ "vapour" trong tiếng Anh Anh.