Bản dịch của từ Vaporization trong tiếng Việt

Vaporization

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaporization(Noun Countable)

veɪpɚəzˈeɪʃn
veɪpəɹɪzˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình biến một chất từ trạng thái lỏng (hoặc rắn) thành hơi hoặc khí — tức là làm cho chất đó bốc hơi.

The act or process of vaporizing a substance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ