Anh - Việt

Bản dịch của từ Vaporization trong tiếng Việt

vaporization

Noun Countable

vaporization (Noun Countable)

/veɪpɚəzˈeɪʃn/
/veɪpəɹɪzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình biến một chất từ trạng thái lỏng (hoặc rắn) thành hơi hoặc khí — tức là làm cho chất đó bốc hơi.

The act or process of vaporizing a substance.

Ví dụ
Quá trình hóa hơi xảy ra khi nước sôi ở 100 độ C.Vaporization occurs when water boils at 100 degrees Celsius.
Quá trình hóa hơi không xảy ra ở nhiệt độ thấp vào mùa đông.Vaporization does not happen at low temperatures during winter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh