Bản dịch của từ Vaporizing trong tiếng Việt

Vaporizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vaporizing(Verb)

vˈeɪpərˌaɪzɪŋ
ˈveɪpɝˌaɪzɪŋ
01

Khiến một thứ gì đó biến mất như thể nó đã bị bốc hơi.

To cause to disappear as if by vaporization

Ví dụ
02

Chuyển đổi thành hơi hoặc khí

To convert into vapor or gas

Ví dụ
03

Phát ra hơi nước

To emit vapor

Ví dụ

Họ từ