Bản dịch của từ Varicosity trong tiếng Việt

Varicosity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varicosity(Noun)

vɚɨkˈɑsəti
vɚɨkˈɑsəti
01

Tình trạng hoặc tình trạng bị giãn tĩnh mạch.

The state or condition of being varicose.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ