variegation
Noun
variegation (Noun)
/vɛɹiəgˈeɪʃn/
/vɛɹiəgˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó trở nên đa dạng hoặc khác nhau hơn; tạo sự biến đổi, phân loại hoặc pha trộn nhiều dạng/kiểu khác nhau.
the act or process of varying or diversifying.
Ví dụ
Sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú các tương tác xã hội của chúng ta trong các cộng đồng đa dạng.The variegation of cultures enriches our social interactions in diverse communities.
Không có sự đa dạng trong các quy tắc xã hội của thị trấn nhỏ này.There is no variegation in the social norms of this small town.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Variegation là thuật ngữ mô tả hiện tượng có sự chênh lệch hoặc biến thể về màu sắc trong lá, cành hoặc hoa của cây thực vật. Hiện tượng này thường liên quan đến sự phân bố không đồng đều của diệp lục hoặc các sắc tố khác, dẫn đến các hình dạng, màu sắc khác nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, sử dụng chung một cách viết và cách phát âm, với ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau.