diversifying
diversifying (Verb)
Nghĩa 01 · Đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền mặt) để phân tán rủi ro và tránh đặt tất cả tiền vào một chỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diversifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diversify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diversified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diversified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diversifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diversifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diversifying" là động từ chính của danh từ "diversity", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên phong phú và đa dạng hơn. Trong bối cảnh kinh tế, nó thường đề cập đến việc mở rộng các lĩnh vực hoạt động hoặc sản phẩm để giảm thiểu rủi ro. Dù có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng Anh-Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.