Bản dịch của từ Diversifying trong tiếng Việt

Diversifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diversifying(Verb)

daɪvˈɝsəfaɪɪŋ
dɪvˈɝsəfaɪɪŋ
01

Đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau (ví dụ: cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền mặt) để phân tán rủi ro và tránh đặt tất cả tiền vào một chỗ.

To invest in a range of different types of assets in order to spread risk.

投资多种资产以分散风险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Diversifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Diversify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Diversified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Diversified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Diversifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Diversifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ