Bản dịch của từ Variety of trong tiếng Việt

Variety of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variety of(Phrase)

vˈeərɪəti ˈɒf
ˈvɛriəti ˈɑf
01

Một số loại hoặc dạng khác nhau

Many different types

各种不同的类型或类别

Ví dụ
02

Đa dạng hoặc nhiều lựa chọn trong các yếu tố

Diversity or richness in components or options

在组成部分或选项上的多样性或丰富性

Ví dụ
03

Một loạt hoặc bộ sưu tập của một thứ gì đó

A series or a variety of something

某事的多样性或丰富性

Ví dụ