Bản dịch của từ Various trong tiếng Việt

Various

Adjective

Various (Adjective)

vˈɛɹiəs
vˈɛɹiəs
01

Khác nhau; thuộc nhiều loại hoặc nhiều loại khác nhau.

Different from one another; of different kinds or sorts.

Ví dụ

She invited guests of various nationalities to the party.

Cô đã mời các vị khách thuộc nhiều quốc tịch khác nhau đến dự bữa tiệc.

The museum showcases various cultural artifacts from around the world.

Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật văn hóa khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.

Mô tả từ

“various” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhiều loại, nhiểu kiểu, nhiều mẫu” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 44 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “various” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 29 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “various” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Various

Không có idiom phù hợp