veracious
veracious (Adjective)
Nghĩa 01
Thành thật, nói hoặc miêu tả sự thật; trung thực và đáng tin cậy trong lời nói hoặc văn bản.
Speaking or representing the truth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "veracious" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "verax", nghĩa là chân thực, trung thực hoặc nói thật. Từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc yếu tố có khả năng cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy. Trong tiếng Anh, "veracious" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cùng một cách hiểu, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "veracious" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương, liên quan đến sự đáng tin cậy của thông tin.