Bản dịch của từ Vermiculating trong tiếng Việt
Vermiculating

Vermiculating (Verb)
The artist was vermiculating patterns on the community mural in downtown.
Nghệ sĩ đang vẽ các họa tiết gợn sóng trên bức tranh tường ở trung tâm.
People are not vermiculating their opinions clearly during the town hall meeting.
Mọi người không diễn đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.
Are community leaders vermiculating their plans for social improvement effectively?
Các nhà lãnh đạo cộng đồng có đang diễn đạt kế hoạch cải thiện xã hội một cách hiệu quả không?
Họ từ
Từ "vermiculating" có nguồn gốc từ động từ "vermicular", nghĩa là "giống như sâu". Trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc, từ này mô tả các họa tiết hoặc kết cấu có hình dạng giống như các đường lượn sóng hoặc rãnh, có thể bắt chước di chuyển của sâu. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả tính chất vật liệu, đặc biệt trong ngành xây dựng và trang trí nội thất.
Từ "vermiculating" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vermicula", nghĩa là "sâu nhỏ". Thuật ngữ này được phát triển từ "vermis", có nghĩa là "sâu". Ban đầu, từ này được sử dụng để mô tả các hình thức như đường nét hoặc hoa văn giống như đường đi của sâu bọ trên bề mặt. Trong ngữ cảnh hiện đại, "vermiculating" thường được dùng để chỉ các hoạt động trang trí hoặc cách thực hiện chi tiết, tinh xảo, tương tự như cách mà sâu bọ tạo ra các đường nét trên bề mặt.
Từ "vermiculating" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường không xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu liên quan đến lĩnh vực sinh học hoặc nghệ thuật, mô tả các mẫu hình xoắn, nếp gấp, hay vân trên bề mặt vật thể, như trong tranh vẽ hoặc địa chất. Điều này hạn chế khả năng xuất hiện của từ trong các bài kiểm tra ngôn ngữ cũng như trong nhiều tình huống giao tiếp phổ biến.