Bản dịch của từ Vermiculating trong tiếng Việt

Vermiculating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vermiculating (Verb)

vɚmˈɪkjəlˌeɪtɨŋ
vɚmˈɪkjəlˌeɪtɨŋ
01

Để hình thành hoặc di chuyển theo đường lượn sóng.

To form or move in wavy lines.

Ví dụ

The artist was vermiculating patterns on the community mural in downtown.

Nghệ sĩ đang vẽ các họa tiết gợn sóng trên bức tranh tường ở trung tâm.

People are not vermiculating their opinions clearly during the town hall meeting.

Mọi người không diễn đạt ý kiến của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.

Are community leaders vermiculating their plans for social improvement effectively?

Các nhà lãnh đạo cộng đồng có đang diễn đạt kế hoạch cải thiện xã hội một cách hiệu quả không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vermiculating/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Vermiculating

Không có idiom phù hợp