Bản dịch của từ Vertically challenged trong tiếng Việt

Vertically challenged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertically challenged(Adjective)

vɝˈtɨkli tʃˈæləndʒd
vɝˈtɨkli tʃˈæləndʒd
01

Dùng để mô tả người có chiều cao khiêm tốn, không cao; thân thiện/không gây khó chịu khi nói về người thấp.

Not tall in height short.

身材矮小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh