ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Very busy
Rất bận rộn hoặc dính líu đến các hoạt động hoặc công việc
Extremely busy or engaged in activities or work.
忙得不可开交
Có nhiều nhiệm vụ hoặc cam kết
There are many tasks or commitments to take on.
有许多任务或承诺
Đặc trưng bởi hoạt động sôi nổi
characterized by lively activity
以活跃的行动为特色