Bản dịch của từ Very busy trong tiếng Việt

Very busy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Very busy(Adjective)

vˈɛri bˈɪzi
ˈvɛri ˈbɪzi
01

Rất bận rộn hoặc dính líu đến các hoạt động hoặc công việc

Extremely busy or engaged in activities or work.

忙得不可开交

Ví dụ
02

Có nhiều nhiệm vụ hoặc cam kết

There are many tasks or commitments to take on.

有许多任务或承诺

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi hoạt động sôi nổi

characterized by lively activity

以活跃的行动为特色

Ví dụ