Bản dịch của từ Vestal trong tiếng Việt

Vestal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vestal(Adjective)

vˈɛstl
vˈɛstl
01

Thuộc về Vesta — nữ thần La Mã của bếp lửa gia đình và lửa thiêng. Dùng để mô tả những gì liên quan đến Vesta hoặc các nghi lễ, biểu tượng liên quan đến bà.

Relating to the Roman goddess Vesta.

Ví dụ

Vestal(Noun)

vˈɛstl
vˈɛstl
01

Một trinh nữ thờ nữ thần Vesta trong La Mã cổ đại (tức “Nữ tư tế Vesta”), thường giữ lửa đền và giữ lời thề trinh tiết.

A Vestal Virgin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ