Anh - Việt
vexer
Verb
vexer (Verb)
/vˈɛksɚ/
/vˈɛksɚ/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm phiền giới trẻ với sự so sánh liên tục.Social media can vexer young people with constant comparison to others.
Tôi không muốn làm phiền bạn bè với vấn đề của mình.I do not want to vexer my friends with my problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vexer" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "vexen", nghĩa là làm phiền, khó chịu hoặc gây bực bội. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động gây ra sự lo lắng hay khó chịu cho người khác. Ở Anh, "vex" có thể được áp dụng rộng rãi trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn chương, trong khi ở Mỹ, "vex" thường mang tính thông dụng hơn và ít trang trọng hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.