victimiser
Verb
victimiser (Verb)
/vˈɪktˌaɪzmɚ/
/vˈɪktˌaɪzmɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ bắt nạt đã làm cho học sinh mới phải chịu đựng.The bully victimised the new student in school.
Đừng làm cho người khác phải chịu đựng để cảm thấy tốt hơn về bản thân.Don't victimise others to feel better about yourself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "victimiser" (hay "victimizer" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ người hoặc thực thể gây hại, làm tổn thương người khác, đặc biệt trong bối cảnh tâm lý học hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh, "victimiser" thường ít phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "victimizer" thường được sử dụng rộng rãi hơn. Từ này không chỉ mang nghĩa thân thuộc mà còn phản ánh những hành vi hoặc hành động dẫn đến sự thương tổn về thể xác hoặc tâm lý cho nạn nhân.