Bản dịch của từ Vidya trong tiếng Việt

Vidya

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vidya(Noun)

ˈvɪdjə
ˈvɪdjə
01

(Tiếng lóng trên Internet) Trò chơi điện tử.

(Internet slang) Video games.

电子游戏(网络用语)

Ví dụ