vindicatory
Adjective
vindicatory (Adjective)
/vˈɪndɪkeɪtəɹi/
/vˈɪndɪkeɪtəɹi/
AI
Ví dụ
Bằng chứng biện minh đã chứng minh sự vô tội của cô ấy trong vụ truyền thông xã hội.The vindicatory evidence proved her innocence in the social media case.
Thẩm phán không tìm thấy lý do biện minh cho hành động của ông ấy.The judge did not find vindicatory reasons for his actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vindicatory" (tính từ) có nguồn gốc từ động từ "vindicate", có nghĩa là biện minh hoặc chứng minh tính đúng đắn của điều gì đó. Từ này dùng để mô tả hành động hoặc thái độ nhằm khôi phục danh dự hoặc công nhận một quyền lợi nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa và sử dụng của từ này, nhưng trong kỹ thuật phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong một số ngữ âm cá nhân.