virology
Noun
virology (Noun)
/vaɪɹˈɑlədʒi/
/vɪɹˈɑlədʒi/
AI
Ví dụ
Virology rất quan trọng để hiểu cách virus lây lan trong xã hội.Virology is crucial for understanding how viruses spread in society.
Nhiều người không học virology trong các chương trình đại học.Many people do not study virology in university programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của virology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
virology | virologies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Virology (vi-rô-lô-gi) là một nhánh của sinh học chuyên nghiên cứu virus, các bệnh lý do virus gây ra, và cách thức tương tác giữa virus và vật chủ. Từ này được sử dụng thông dụng trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai quốc gia. Virology đóng vai trò quan trọng trong y học, sinh học phân tử và nghiên cứu vaccine.