Bản dịch của từ Virtuous trong tiếng Việt

Virtuous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtuous(Adjective)

vˈɝtʃuəs
vˈɝɹtʃuəs
01

Có phẩm chất đạo đức cao; cư xử đúng mực, lương thiện, làm điều tốt theo tiêu chuẩn đạo đức.

Having or showing high moral standards.

有高尚道德标准的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ