Bản dịch của từ Visitorial trong tiếng Việt

Visitorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visitorial (Adjective)

vɪzɪtˈoʊɹil
vɪzɪtˈoʊɹil
01

Liên quan đến việc đến thăm chính thức để thanh tra, kiểm tra hoặc giám sát (một chuyến thăm mang tính chất kiểm tra, quan sát công vụ).

Relating to an official visitor or visit of inspection.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh