Bản dịch của từ Vivid clothing trong tiếng Việt

Vivid clothing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vivid clothing(Phrase)

vˈɪvɪd klˈəʊðɪŋ
ˈvɪvɪd ˈkɫəθɪŋ
01

Các mặt hàng thời trang nổi bật với màu sắc sặc sỡ hoặc họa tiết bắt mắt

Fashion products with bold, vivid colors or eye-catching designs.

以鲜艳色彩或设计为特色的时尚单品

Ví dụ
02

Quần áo nổi bật vì sự táo bạo hoặc rõ ràng của nó

Outfits stand out because of their boldness or clarity.

这套服装因其强烈的风格或鲜明的特点而引人注目。

Ví dụ
03

Quần áo có màu sắc nổi bật và bắt mắt.

The outfit features bold and eye-catching colors.

色彩鲜明、引人注目的服装

Ví dụ