Bản dịch của từ Vividly describe trong tiếng Việt

Vividly describe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vividly describe(Verb)

vˈɪvɪdli dɪskrˈaɪb
ˈvɪvɪdɫi ˈdɛsˈkraɪb
01

Để cung cấp cái nhìn rõ ràng về điều gì đó

To create a clear picture of something

让人对某事有清楚的了解

Ví dụ
02

Mô tả sinh động bằng lời nói hoặc hình ảnh

Describe vividly using words or images.

生动地用文字或图像描绘

Ví dụ
03

Để thể hiện điều gì đó một cách rõ nét và ấn tượng

To express something clearly and powerfully

以细腻而有力的方式展现某事

Ví dụ