ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vividly describe
Để cung cấp cái nhìn rõ ràng về điều gì đó
To create a clear picture of something
让人对某事有清楚的了解
Mô tả sinh động bằng lời nói hoặc hình ảnh
Describe vividly using words or images.
生动地用文字或图像描绘
Để thể hiện điều gì đó một cách rõ nét và ấn tượng
To express something clearly and powerfully
以细腻而有力的方式展现某事