Anh - Việt

Bản dịch của từ Viziership trong tiếng Việt

viziership

Noun

viziership (Noun)

/vˈaɪzɚɨʃm/
/vˈaɪzɚɨʃm/
AI

Nghĩa 01 · Chức vụ, phẩm hàm hoặc nhiệm kỳ của một viên tể tướng (vizier) — tức là quyền hạn và danh hiệu khi người đó giữ chức tể tướng.

Chức vụ, phẩm hàm hoặc nhiệm kỳ của một viên tể tướng (vizier) — tức là quyền hạn và danh hiệu khi người đó giữ chức tể tướng.

The office dignity or term of a vizier.

Ví dụ
Chức vụ vizier trong Ai Cập cổ đại nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng lớn.The viziership in ancient Egypt held significant power and influence over society.
Chức vụ vizier không đảm bảo một cuộc sống yên bình trong cung điện.The viziership does not guarantee a peaceful life in the palace.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh