Bản dịch của từ Viziership trong tiếng Việt

Viziership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viziership(Noun)

vˈaɪzɚɨʃm
vˈaɪzɚɨʃm
01

Chức vụ, phẩm hàm hoặc nhiệm kỳ của một viên tể tướng (vizier) — tức là quyền hạn và danh hiệu khi người đó giữ chức tể tướng.

The office dignity or term of a vizier.

大臣的职位或任期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ