viziership
Noun
viziership (Noun)
/vˈaɪzɚɨʃm/
/vˈaɪzɚɨʃm/
AI
Nghĩa 01 · Chức vụ, phẩm hàm hoặc nhiệm kỳ của một viên tể tướng (vizier) — tức là quyền hạn và danh hiệu khi người đó giữ chức tể tướng.
Ví dụ
Chức vụ vizier trong Ai Cập cổ đại nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng lớn.The viziership in ancient Egypt held significant power and influence over society.
Chức vụ vizier không đảm bảo một cuộc sống yên bình trong cung điện.The viziership does not guarantee a peaceful life in the palace.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Viziership là một thuật ngữ xuất phát từ từ "vizier", dùng để chỉ chức vụ lãnh đạo cao cấp trong các chính quyền lịch sử ở Trung Đông và Bắc Phi, thường được giao cho những người có quyền lực lớn trong việc điều hành nhà nước. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử và chính trị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách hiểu từ này, nhưng âm điệu và bối cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào sự tiếp cận văn hóa lịch sử của từng khu vực.