Anh - Việt

Bản dịch của từ Vocalic trong tiếng Việt

vocalic

Adjective

vocalic (Adjective)

/voʊkˈælɪk/
/voʊkˈælɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến nguyên âm hoặc gồm các nguyên âm.

Relating to or consisting of a vowel or vowels.

Ví dụ
Cô ấy có phong cách hát có nguyên âm.She has a vocalic singing style.
Âm thanh nguyên âm trong ngôn ngữ rõ ràng.The vocalic sounds in the language are distinct.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh