vocalizer
NounVerb
vocalizer (Noun)
/vˈoʊkəlˌaɪzɚz/
/vˈoʊkəlˌaɪzɚz/
AI
Ví dụ
Trong cộng đồng của chúng tôi, tiếng hót của chim sơn ca rất được ngưỡng mộ.In our community, the vocalizer of the nightingale is admired greatly.
Tiếng kêu của con mèo không làm phiền hàng xóm vào ban đêm.The vocalizer of the cat does not disturb the neighbors at night.
vocalizer (Verb)
/vˈoʊkəlˌaɪzɚz/
/vˈoʊkəlˌaɪzɚz/
AI
Nghĩa 01
Thể hiện hoặc phát ra âm thanh bằng giọng nói; dùng tiếng nói để giao tiếp hoặc bày tỏ ý nghĩ.
To produce vocal sounds or communication.
Ví dụ
Cô ấy thể hiện suy nghĩ rõ ràng trong các buổi thảo luận nhóm ở trường.She vocalizes her thoughts clearly during group discussions at school.
Anh ấy không thể hiện ý kiến của mình trong các cuộc họp công cộng.He does not vocalize his opinions in public meetings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vocalizer" (tiếng Việt: người phát âm hoặc thiết bị phát âm) chỉ đến một chủ thể có khả năng phát ra âm thanh hoặc giọng nói. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường ám chỉ đến thiết bị hoặc phần mềm giúp người dùng tương tác bằng giọng nói. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng "vocaliser" là cách viết trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong cả hai ngôn ngữ, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ tự nhiên và công nghệ giọng nói.