Bản dịch của từ Vocalizer trong tiếng Việt

Vocalizer

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocalizer (Noun)

vˈoʊkəlˌaɪzɚz
vˈoʊkəlˌaɪzɚz
01

Người hoặc động vật phát ra âm thanh (tiếng nói, tiếng kêu).

People or animals that produce vocal sounds.

Ví dụ

Vocalizer (Verb)

vˈoʊkəlˌaɪzɚz
vˈoʊkəlˌaɪzɚz
01

Thể hiện hoặc phát ra âm thanh bằng giọng nói; dùng tiếng nói để giao tiếp hoặc bày tỏ ý nghĩ.

To produce vocal sounds or communication.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ