Bản dịch của từ Vocalizer trong tiếng Việt
Vocalizer

Vocalizer (Noun)
Vocalizer (Verb)
Thể hiện hoặc phát ra âm thanh bằng giọng nói; dùng tiếng nói để giao tiếp hoặc bày tỏ ý nghĩ.
To produce vocal sounds or communication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vocalizer" (tiếng Việt: người phát âm hoặc thiết bị phát âm) chỉ đến một chủ thể có khả năng phát ra âm thanh hoặc giọng nói. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường ám chỉ đến thiết bị hoặc phần mềm giúp người dùng tương tác bằng giọng nói. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng "vocaliser" là cách viết trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong cả hai ngôn ngữ, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ tự nhiên và công nghệ giọng nói.
Họ từ
Từ "vocalizer" (tiếng Việt: người phát âm hoặc thiết bị phát âm) chỉ đến một chủ thể có khả năng phát ra âm thanh hoặc giọng nói. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường ám chỉ đến thiết bị hoặc phần mềm giúp người dùng tương tác bằng giọng nói. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng "vocaliser" là cách viết trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong cả hai ngôn ngữ, từ này có nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ tự nhiên và công nghệ giọng nói.
