Bản dịch của từ Vocalizing trong tiếng Việt

Vocalizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocalizing(Verb)

vˈoʊkəlˌaɪzɨŋ
vˈoʊkəlˌaɪzɨŋ
01

Hát có nguyên âm nhưng không có từ ngữ rõ ràng.

Singing with vowel sounds but no distinct words.

Ví dụ

Dạng động từ của Vocalizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vocalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vocalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vocalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vocalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vocalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ