vocalizing
vocalizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vocalizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vocalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vocalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vocalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vocalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vocalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vocalizing" là một động từ chỉ hành động phát ra âm thanh bằng giọng nói, thường liên quan đến việc sử dụng âm thanh để truyền đạt cảm xúc hoặc tư tưởng. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ việc hát hay phát âm một cách tự nhiên. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm, với nghĩa và cách sử dụng tương tự trong cả hai biến thể.