Bản dịch của từ Vocalizing trong tiếng Việt

Vocalizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocalizing (Verb)

vˈoʊkəlˌaɪzɨŋ
vˈoʊkəlˌaɪzɨŋ
01

Phát ra tiếng hát hoặc âm thanh bằng nguyên âm (như “a, o, i”) mà không thành lời rõ ràng; hát ngân vang nhưng không hát thành chữ, không có lời cụ thể.

Singing with vowel sounds but no distinct words.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ