Bản dịch của từ Voice out trong tiếng Việt

Voice out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice out(Phrase)

vˈɔɪs ˈaʊt
ˈvɔɪs ˈaʊt
01

Bày tỏ quan điểm hoặc cảm xúc của bản thân ra công chúng

Express one's opinions or feelings publicly

公开表达自己的观点或感受

Ví dụ
02

Bày tỏ một mối quan tâm hoặc ý kiến

Bring up a concern or an idea.

提出一个关注点或想法

Ví dụ
03

Để mọi người biết được ý nghĩ của mình

Express someone's thoughts

表达某人的想法

Ví dụ