Bản dịch của từ Voided a treaty trong tiếng Việt
Voided a treaty
Verb

Voided a treaty(Verb)
vˈɔɪdɪd ˈɑː trˈiːti
ˈvɔɪdɪd ˈɑ ˈtriti
02
Hủy bỏ hoặc làm cho cái gì đó không còn giá trị
To cancel or invalidate something
Ví dụ
03
Để làm cho trở nên vô hiệu hoặc vô dụng
To make ineffective or useless
Ví dụ
