Bản dịch của từ Voided a treaty trong tiếng Việt

Voided a treaty

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voided a treaty(Verb)

vˈɔɪdɪd ˈɑː trˈiːti
ˈvɔɪdɪd ˈɑ ˈtriti
01

Tuyên bố một cái gì đó không có giá trị pháp lý

To declare something legally void

Ví dụ
02

Hủy bỏ hoặc làm cho cái gì đó không còn giá trị

To cancel or invalidate something

Ví dụ
03

Để làm cho trở nên vô hiệu hoặc vô dụng

To make ineffective or useless

Ví dụ