Anh - Việt

Bản dịch của từ Volition trong tiếng Việt

volition

Noun

volition (Noun)

/voʊlˈɪʃn/
/voʊlˈɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Khả năng hoặc quyền lực để dùng ý muốn của bản thân — tức là năng lực quyết định, tự chủ trong hành động theo ý mình.

The faculty or power of using ones will.

Ví dụ
Ý chí là điều cần thiết để đặt và đạt được mục tiêu trong cuộc sống.Volition is essential for setting and achieving goals in life.
Thiếu ý chí có thể dẫn đến trì hoãn và bỏ lỡ cơ hội.Lack of volition can lead to procrastination and missed opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh