volitionally
Adverb
volitionally (Adverb)
/vəlˈɪʃənəli/
/vəlˈɪʃənəli/
AI
Ví dụ
Nhiều người tự nguyện chọn tình nguyện tại các nơi trú ẩn địa phương mỗi cuối tuần.Many people volitionally choose to volunteer at local shelters every weekend.
Cô ấy không tham gia một cách tự nguyện vào cuộc họp cộng đồng tháng trước.She did not volitionally participate in the community meeting last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volitionally" là trạng từ chỉ hành động được thực hiện theo ý muốn hoặc sự lựa chọn của một cá nhân. Từ này xuất phát từ động từ "volition", nghĩa là khả năng đưa ra quyết định hoặc lựa chọn. Trong tiếng Anh, "volitionally" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự biến đổi trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.