Anh - Việt
vomitory
Adjective
vomitory (Adjective)
/vˈɑmɪtoʊɹi/
/vˈɑmɪtoʊɹi/
AI
Ví dụ
Cảnh gây nôn trong bộ phim đã làm nhiều khán giả sốc trong buổi chiếu.The vomitory scene in the movie shocked many viewers during the screening.
Đồ ăn tại lễ hội năm nay không gây nôn, không giống như năm ngoái.The food at the festival was not vomitory, unlike last year's event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vomitory" là một danh từ chỉ một lối đi hoặc cổng trong các công trình như nhà hát hay đấu trường, nơi khán giả có thể di chuyển vào và ra. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu kiến trúc hoặc lịch sử. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực.