Bản dịch của từ Vowess trong tiếng Việt

Vowess

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vowess (Noun)

vˈaʊəs
vˈaʊəs
01

Một phụ nữ đã làm lời thề tôn giáo, thường là thề trinh tiết và sống theo luật tu hành (ví dụ như nữ tu).

A woman who took religious vows or a vow of chastity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ