vulgarizer
VerbNoun
vulgarizer (Verb)
/vˈʌlɡəɡɹˌaɪzɚ/
/vˈʌlɡəɡɹˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Nhà hài hước đã vulgar hóa cuộc tranh luận chính trị trong sự kiện xã hội tuần trước.The comedian vulgarized the political debate during the social event last week.
Bộ phim tài liệu đã không vulgar hóa các vấn đề nhạy cảm về nghèo đói và tội phạm.The documentary did not vulgarize the sensitive issues of poverty and crime.
vulgarizer (Noun)
/vˈʌlɡəɡɹˌaɪzɚ/
/vˈʌlɡəɡɹˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Người làm thô thiển đã bóp méo thông điệp trong chiến dịch truyền thông xã hội.The vulgarizer distorted the message during the social media campaign.
Người làm thô thiển không tôn trọng ý định ban đầu của nghệ sĩ.The vulgarizer did not respect the original intent of the artist.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vulgarizer" chỉ người hoặc phương tiện làm cho điều gì đó trở nên tầm thường, đơn giản hóa hoặc hạ thấp giá trị của một ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật, hoặc một khái niệm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "vulgariser" cũng được dùng nhưng ít phổ biến hơn. Giọng điệu nói và viết thường mang tính châm biếm hoặc chỉ trích khi đề cập đến người làm công việc này.