Bản dịch của từ Wackadoo trong tiếng Việt

Wackadoo

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wackadoo(Adjective)

ˈwakəduː
ˈwakəˌdo͞o
01

Kỳ quặc hoặc quá nhiệt tình

Eccentric or fanatic.

奇怪或狂热

Ví dụ

Wackadoo(Noun)

ˈwakəduː
ˈwakəˌdo͞o
01

Người kỳ quặc hoặc cuồng tín.

A quirky or fanatical person.

一个古怪或狂热的人

Ví dụ