waged
waged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "wage"; thường dùng để chỉ hành động bắt đầu hoặc tiến hành (một cuộc chiến, một chiến dịch, một cuộc tranh đấu, v.v.). Ví dụ: "waged a war" = "đã phát động một cuộc chiến" hoặc "đã tiến hành một cuộc chiến".
simple past and past participle of wage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của waged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "waged" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "wage", có nghĩa là tiến hành hoặc thực hiện một cuộc chiến, cuộc đấu tranh hoặc một kế hoạch nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh liên quan đến xung đột, chẳng hạn như "waged war" (tiến hành chiến tranh). Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "waged" thường gặp trong các tác phẩm nghiên cứu và chính sách.