Bản dịch của từ Waken trong tiếng Việt

Waken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waken(Verb)

wˈeɪkn
wˈeɪkn
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “wake” (đánh thức, tỉnh dậy). Dùng để nói rằng ai đó đã tỉnh dậy hoặc đã được đánh thức.

Past simple and past participle of wake.

过去式和过去分词形式的“醒来”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ