Bản dịch của từ Was completed trong tiếng Việt
Was completed
Verb

Was completed(Verb)
wˈɒz kəmplˈiːtɪd
ˈwɑz kəmˈpɫitɪd
01
Hoàn thành hoặc hoàn thiện điều gì đó còn dang dở hoặc chưa xong.
Complete or make something comprehensive that is in progress or not yet finished.
完成或使正在进行中的事物完整无缺
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Đưa đến kết thúc hoặc đạt đến trạng thái hoàn hảo
To reach a conclusion or attain perfection
为了达到一个完美的结局或状态
Ví dụ
