Bản dịch của từ Was unaware trong tiếng Việt

Was unaware

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was unaware(Adjective)

wˈɒz ˈʌnəwˌeə
ˈwɑz ˈənəˌwɛr
01

Thiếu kiến thức hoặc hiểu biết

Lack of understanding

缺乏了解

Ví dụ
02

Không biết rõ về tình hình hoặc sự việc

Not being clear about a situation or the truth

对某个情况或事实不太清楚

Ví dụ
03

Không nhận thức hoặc ý thức về điều gì đó

Not aware of or unconscious of something

对某事毫无意识或未曾察觉

Ví dụ