Bản dịch của từ Wastage trong tiếng Việt

Wastage

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wastage (Noun Uncountable)

01

Hành động lãng phí một cái gì đó.

The act of wasting something.

Ví dụ

Food wastage is a major issue in many countries.

Lãng phí thức ăn là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.

Reducing wastage of resources can benefit the environment.

Giảm lãng phí tài nguyên có thể mang lại lợi ích cho môi trường.

The company implemented strategies to minimize paper wastage.

Công ty đã triển khai các chiến lược để giảm thiểu lãng phí giấy.

Kết hợp từ của Wastage (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Natural wastage

Tự nhiên phát sinh

The company experienced natural wastage due to retirement of senior employees.

Công ty trải qua tự nhiên do nghỉ hưu của nhân viên cấp cao.

Excessive wastage

Lãng phí quá mức

Excessive wastage of food in social events is concerning.

Sự lãng phí thừa thãi thức ăn trong các sự kiện xã hội đáng lo ngại.

High wastage

Tỷ lệ lãng phí cao

The social project faced high wastage of resources.

Dự án xã hội đối mặt với lãng phí tài nguyên.

Muscle wastage

Thiệt hại cơ bắp

Lack of exercise can lead to muscle wastage in elderly people.

Thiếu vận động có thể dẫn đến sự lãng phí cơ bắp ở người cao tuổi.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Wastage cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 04/11/2023
[...] This consumer culture also contributes to environmental harm due to the overproduction and of goods [...]Trích: Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 04/11/2023

Idiom with Wastage

Không có idiom phù hợp