wastage
wastage (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của wastage (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự nhiên phát sinh natural wastage | Công ty trải qua tự nhiên do nghỉ hưu của nhân viên cấp cao. The company experienced natural wastage due to retirement of senior employees. |
lãng phí quá mức excessive wastage | Sự lãng phí thừa thãi thức ăn trong các sự kiện xã hội đáng lo ngại. Excessive wastage of food in social events is concerning. |
tỷ lệ lãng phí cao high wastage | Dự án xã hội đối mặt với lãng phí tài nguyên. The social project faced high wastage of resources. |
thiệt hại cơ bắp muscle wastage | Thiếu vận động có thể dẫn đến sự lãng phí cơ bắp ở người cao tuổi. Lack of exercise can lead to muscle wastage in elderly people. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wastage" trong tiếng Anh chỉ sự tiêu hao hoặc lãng phí không cần thiết của tài nguyên, thường liên quan đến việc sử dụng không hiệu quả hoặc không hợp lý. Trong tiếng Anh Anh, "wastage" được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh thương mại và tài chính để chỉ lượng hàng hóa hoặc dịch vụ bị mất hoặc không sử dụng hết. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương thường là "waste", mặc dù "wastage" cũng có thể được hiểu nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng.