Bản dịch của từ Wastage trong tiếng Việt
Wastage

Wastage (Noun Uncountable)
Food wastage is a major issue in many countries.
Lãng phí thức ăn là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.
Reducing wastage of resources can benefit the environment.
Giảm lãng phí tài nguyên có thể mang lại lợi ích cho môi trường.
The company implemented strategies to minimize paper wastage.
Công ty đã triển khai các chiến lược để giảm thiểu lãng phí giấy.
Kết hợp từ của Wastage (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Natural wastage Tự nhiên phát sinh | The company experienced natural wastage due to retirement of senior employees. Công ty trải qua tự nhiên do nghỉ hưu của nhân viên cấp cao. |
Excessive wastage Lãng phí quá mức | Excessive wastage of food in social events is concerning. Sự lãng phí thừa thãi thức ăn trong các sự kiện xã hội đáng lo ngại. |
High wastage Tỷ lệ lãng phí cao | The social project faced high wastage of resources. Dự án xã hội đối mặt với lãng phí tài nguyên. |
Muscle wastage Thiệt hại cơ bắp | Lack of exercise can lead to muscle wastage in elderly people. Thiếu vận động có thể dẫn đến sự lãng phí cơ bắp ở người cao tuổi. |
Họ từ
Từ "wastage" trong tiếng Anh chỉ sự tiêu hao hoặc lãng phí không cần thiết của tài nguyên, thường liên quan đến việc sử dụng không hiệu quả hoặc không hợp lý. Trong tiếng Anh Anh, "wastage" được sử dụng nhiều trong ngữ cảnh thương mại và tài chính để chỉ lượng hàng hóa hoặc dịch vụ bị mất hoặc không sử dụng hết. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương thường là "waste", mặc dù "wastage" cũng có thể được hiểu nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh và tần suất sử dụng.
Từ "wastage" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với thành tố "waste" bắt nguồn từ tiếng Latin "vastare", nghĩa là "hủy diệt" hoặc "tàn phá". "Wastage" diễn tả sự mất mát hoặc tiêu hao tài nguyên một cách không cần thiết. Sự phát triển của từ này phản ánh mối bận tâm ngày càng tăng về việc quản lý tài nguyên và ý thức bảo vệ môi trường, liên kết chặt chẽ với hiện tượng lãng phí trong đời sống hiện đại.
Từ "wastage" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến tài nguyên hoặc tiêu thụ. Trong phần Nói, từ này có thể không phổ biến bằng, nhưng vẫn được dùng để thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên. Ngoài ra, "wastage" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, quản lý dự án và sản xuất, nơi việc tối ưu hóa quy trình để giảm thiểu lãng phí là rất quan trọng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
