Anh - Việt

Bản dịch của từ Wastage trong tiếng Việt

wastage

Noun Uncountable

wastage (Noun Uncountable)

/wˈeɪstɪdʒ/
/wˈeɪstɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc tình trạng làm lãng phí, sử dụng không hiệu quả hoặc để mất đi thứ gì đó (ví dụ: tiền, tài nguyên, thời gian, vật liệu).

the act of wasting something.

Ví dụ
Lãng phí thức ăn là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.Food wastage is a major issue in many countries.
Giảm lãng phí tài nguyên có thể mang lại lợi ích cho môi trường.Reducing wastage of resources can benefit the environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của wastage (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + wastageVERB + wastage
Kết hợp từ của wastage
Collocation
Ví dụ

tự nhiên phát sinh

natural wastage

Công ty trải qua tự nhiên do nghỉ hưu của nhân viên cấp cao.

The company experienced natural wastage due to retirement of senior employees.

lãng phí quá mức

excessive wastage

Sự lãng phí thừa thãi thức ăn trong các sự kiện xã hội đáng lo ngại.

Excessive wastage of food in social events is concerning.

tỷ lệ lãng phí cao

high wastage

Dự án xã hội đối mặt với lãng phí tài nguyên.

The social project faced high wastage of resources.

thiệt hại cơ bắp

muscle wastage

Thiếu vận động có thể dẫn đến sự lãng phí cơ bắp ở người cao tuổi.

Lack of exercise can lead to muscle wastage in elderly people.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh