Bản dịch của từ Watch out trong tiếng Việt

Watch out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch out(Phrase)

wɑtʃ aʊt
wɑtʃ aʊt
01

Dùng để cảnh báo ai đó phải cẩn thận, chú ý, đề phòng nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra.

Used as a warning to be careful or vigilant.

小心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Watch out(Verb)

wɑtʃ aʊt
wɑtʃ aʊt
01

Cẩn thận, cảnh giác; chú ý để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro

To be careful or vigilant.

小心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh